chỉnh đốn
듣기
재정비하다 enreorganize
동사
재정비하다
reorganize
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
재정비하다 (reorganize)
뜻 1
동사
재정비하다 기본 동작
더 좋고 효율적으로 만들기 위해 조직을 재구성하는 것.
vi Chúng ta cần chỉnh đốn lại đội ngũ.
ko 팀을 재정비할 필요가 있다.
규제 (regulate)
뜻 1
동사
규제하다
규칙이나 시스템을 사용하여 무언가를 관리하고 통제하는 것.
vi Quy định này giúp chỉnh đốn các hoạt động kinh doanh.
ko 이 규정은 사업 활동을 규제하는 데 도움이 된다.
구성
chỉnh / đốn
▸
구성
chỉnh / đốn
유의어
đổ đốn / khốn đốn / suy đốn / hư đốn …
▸
유의어
đổ đốn / khốn đốn / suy đốn / hư đốn …
쓰임
điều chỉnh / hoàn chỉnh / nghiêm chỉnh / chỉnh trị …
▸
쓰임
điều chỉnh / hoàn chỉnh / nghiêm chỉnh / chỉnh trị …