goigoi

hoàn chỉnh

Tính từ
Đầy đủ, trọn vẹn hoặc đã được làm xong.
Nhật 完全な
Anh complete
Hàn 완전한
Phát âm Bắc /hwa̤ːn˨˩ ʨḭ̈ŋ˧˩˧/ Trung /hwaːŋ˧˧ ʨïn˧˩˨/ Nam /hwaːŋ˨˩ ʨɨn˨˩˦/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Đầy đủ, trọn vẹn hoặc đã được làm xong. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Bản báo cáo này đã hoàn chỉnh.

Nhật 完全な

この報告書は完成しています。

Anh complete

This report is complete.

Hàn 완전한

이 보고서는 완성되었습니다.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Kết thúc một công việc hoặc làm cho điều gì đó trở nên trọn vẹn. Hành động cơ bản & thao tácChủ đề

vi Hãy hoàn chỉnh công việc trước khi về.

Nhật 完成させる

出発する前に仕事を完成させてください。

Anh to complete

Please complete the work before leaving.

Hàn 완성하다

떠나기 전에 일을 완성해 주세요.

Cấu tạo
hoàn / chỉnh
▸
Tương tự
đầy đủ / hoàn chỉnh / hoàn chỉnh
▸
Dùng
hoàn thành / hoàn toàn / tinh hoàn / hoàn vũ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.