hiện vật
발음
북부
/hiə̰ʔn˨˩ və̰ʔt˨˩/
중부
/hiə̰ŋ˨˨ jə̰k˨˨/
남부
/hiəŋ˨˩˨ jək˨˩˨/
듣기
유물 enartifact
명사
유물
artifact
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
유물 (artifact)
뜻 1
명사
유물
문화·고유명사
역사적 시대의 증거로서 보존되거나 전시되는 물리적인 물건.
vi Bảo tàng đang trưng bày nhiều hiện vật cổ quý giá.
ko 박물관은 많은 귀중한 고대 유물을 전시하고 있다.
물증 (physical evidence)
뜻 1
명사
물증
사실이나 사건을 증명하기 위해 사용되는 물리적인 물건.
vi Cảnh sát đang thu thập các hiện vật tại hiện trường.
ko 경찰은 현장에서 물증을 수집하고 있다.
구성
hiện / vật
▸
구성
hiện / vật
쓰임
thực hiện / hiện tại / phát hiện / hiện đại …
▸
쓰임
thực hiện / hiện tại / phát hiện / hiện đại …