hữu lý
발음
북부
/hiʔiw˧˥ li˧˥/
중부
/hɨw˧˩˨ lḭ˩˧/
남부
/hɨw˨˩˦ li˧˥/
듣기
논리적 enlogical
unknown
논리적
logical
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
논리적
논리나 이치에 맞으며, 도리에 합당한 상태.
vi Lời giải thích của anh ấy nghe rất hữu lý và logic.
ko 그의 설명은 매우 논리적이고 타당하게 들린다.
구성
hữu / lý
▸
구성
hữu / lý
유의어
lô-gích / 논리
▸
유의어
lô-gích / 논리
쓰임
giao hữu / hữu nghị / hữu ích / chiến hữu …
▸
쓰임
giao hữu / hữu nghị / hữu ích / chiến hữu …