hỗn quân
듣기
오합지졸 endisorganized troops
명사
오합지졸
disorganized troops
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
오합지졸
담화·논리
규율이 없고 혼란스러운 상태의 군대.
vi Những đội hỗn quân đang rút chạy trong hỗn loạn.
ko 오합지졸이 혼란 속에서 퇴각하고 있다.
구성
hỗn / quân
▸
구성
hỗn / quân
유의어
hôn quân / hớn quản / hỗn số / hỗn hợp đẳng phí …
▸
유의어
hôn quân / hớn quản / hỗn số / hỗn hợp đẳng phí …
쓰임
hỗn quân hỗn quan / hỗn hợp / hỗn độn / hỗn mang …
▸
쓰임
hỗn quân hỗn quan / hỗn hợp / hỗn độn / hỗn mang …