hỗn thực
발음
북부
/hoʔon˧˥ tʰɨ̰ʔk˨˩/
중부
/hoŋ˧˩˨ tʰɨ̰k˨˨/
남부
/hoŋ˨˩˦ tʰɨk˨˩˨/
잡식성의 enomnivorous
형용사
잡식성의
omnivorous
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
잡식성의
성질·상태
식물과 다른 동물들을 모두 먹을 수 있는 동물의 특성.
vi Con người là loài hỗn thực vì họ ăn cả thực vật và thịt.
ko 인간은 식물과 고기를 모두 먹기 때문에 잡식성이다.
구성
hỗn / thực
▸
구성
hỗn / thực
유의어
hỗn số / hỗn hợp đẳng phí / hỗn hống / hỗn dịch …
▸
유의어
hỗn số / hỗn hợp đẳng phí / hỗn hống / hỗn dịch …
쓰임
hỗn hợp / hỗn độn / hỗn mang / hỗn loạn …
▸
쓰임
hỗn hợp / hỗn độn / hỗn mang / hỗn loạn …