hắc điếm
발음
북부
/hak˧˥ ɗiəm˧˥/
중부
/ha̰k˩˧ ɗiə̰m˩˧/
남부
/hak˧˥ ɗiəm˧˥/
수상한 여관 ensinister inn
명사
수상한 여관
sinister inn
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
수상한 여관
문화·고유명사
범죄자들의 은신처로 묘사되는 듯한 위험하고 수상한 여관.
vi Ngôi nhà hoang đó trông giống như một hắc điếm.
ko 그 폐가는 수상한 여관처럼 보인다.
구성
hắc / điếm / 黑店
▸
구성
hắc / điếm / 黑店
한자
음절 대응 추정
대표 후보
黑店
음절별 후보
hắc
黑
điếm
店(惦 / 玷)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hắc / hắc ín / hắc giả tiên hành / hắc vận …
▸
유의어
hắc / hắc ín / hắc giả tiên hành / hắc vận …
쓰임
hắc ám / hắc long giang / hắc tinh tinh / hắc tố …
▸
쓰임
hắc ám / hắc long giang / hắc tinh tinh / hắc tố …