đàng điếm
발음
북부
/ɗa̤ːŋ˨˩ ɗiəm˧˥/
중부
/ɗaːŋ˧˧ ɗiə̰m˩˧/
남부
/ɗaːŋ˨˩ ɗiəm˧˥/
방탕한 endepraved; immoral
형용사
방탕한
depraved; immoral
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
방탕한
성질·상태
사회 도덕 기준에 반하는, 부적절하고 방탕한 생활 방식.
vi Một người sống đàng điếm thường không được xã hội coi trọng.
ko 방탕한 삶을 사는 사람은 사회에서 존경받지 못하는 경우가 많다.
구성
đàng / điếm
▸
구성
đàng / điếm
유의어
hư hỏng / sa ngã / sa đoạ / đàng hoàng …
▸
유의어
hư hỏng / sa ngã / sa đoạ / đàng hoàng …
쓰임
hoang đàng / thiên đàng / điệu đàng / bạch đàng …
▸
쓰임
hoang đàng / thiên đàng / điệu đàng / bạch đàng …