hăm bơ gơ
발음
북부
/ham˧˧ ɓəː˧˧ ɣəː˧˧/
중부
/ham˧˥ ɓəː˧˥ ɣəː˧˥/
남부
/ham˧˧ ɓəː˧˧ ɣəː˧˧/
햄버거 enhamburger
명사
햄버거
hamburger
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
햄버거
담화·논리
햄버거를 지칭하는 또 다른 표기 방식.
vi Tôi muốn ăn một chiếc hăm bơ gơ.
ko 나는 햄버거를 먹고 싶다.
구성
hăm / bơ / gơ
▸
구성
hăm / bơ / gơ
유의어
hăm / hăm hở / hăm dọa / hăm he …
▸
유의어
hăm / hăm hở / hăm dọa / hăm he …
쓰임
bơ vơ / ống bơ / cầu bơ cầu bất / bơ thực vật
▸
쓰임
bơ vơ / ống bơ / cầu bơ cầu bất / bơ thực vật