hăm háng
발음
북부
/ham˧˧ haːŋ˧˥/
중부
/ham˧˥ ha̰ːŋ˩˧/
남부
/ham˧˧ haːŋ˧˥/
사타구니 발진 engroin rash
명사
사타구니 발진
groin rash
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
사타구니 발진
담화·논리
마찰이나 습기로 인해 사타구니에 생기는 붉은 발진.
vi Trẻ nhỏ thường bị hăm háng nếu không được vệ sinh sạch sẽ.
ko 깨끗하게 유지하지 않으면 아이들은 사타구니 발진이 자주 생긴다.
구성
hăm / háng
▸
구성
hăm / háng
유의어
hàm hằng / hăm / hăm hở / hăm dọa …
▸
유의어
hàm hằng / hăm / hăm hở / hăm dọa …