hóa công
듣기
조물주 encreator
명사
조물주
creator
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
조물주
담화·논리
조물주나 자연의 힘을 일컫는 단어의 전통적인 표기 방식.
vi Mọi vật trên đời đều do hóa công tạo nên.
ko 세상의 만물은 모두 조물주에 의해 창조되었다.
구성
hóa / công
▸
구성
hóa / công
유의어
hoả công / hoá công
▸
유의어
hoả công / hoá công
쓰임
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học …
▸
쓰임
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học …