hòa hiếu
발음
북부
/hwa̤ː˨˩ hiəw˧˥/
중부
/hwaː˧˧ hiə̰w˩˧/
남부
/hwaː˨˩ hiəw˧˥/
듣기
Hòa Hiếu
형용사
Hòa Hiếu
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
Hòa Hiếu
문화·고유명사
고유명사
뜻 2
고유명사
지명
지명.
vi Hòa Hiếu là tên của một địa danh.
ko Hòa Hiếu는 지명이다.
구성
hòa / hiếu
▸
구성
hòa / hiếu
쓰임
hòa ước / hòa bình / cộng hòa / máy điều hòa …
▸
쓰임
hòa ước / hòa bình / cộng hòa / máy điều hòa …