giựt mình
놀라다 enbe startled
동사
놀라다
be startled
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
놀라다
기본 동작
외부의 갑작스러운 자극으로 인해 놀라거나 움찔하는.
vi Tiếng động mạnh khiến cô ấy giựt mình.
ko 큰 소리에 그녀는 깜짝 놀랐다.
구성
giựt / mình
▸
구성
giựt / mình
유의어
giựt / giựt le
▸
유의어
giựt / giựt le
쓰임
cà giựt / chụp giựt / giành giựt / một mình …
▸
쓰임
cà giựt / chụp giựt / giành giựt / một mình …