giựt
발음
북부
/zɨ̰ʔt˨˩/
중부
/jɨ̰k˨˨/
남부
/jɨk˨˩˨/
낚아채다 ensnatch
동사
낚아채다
snatch
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
낚아채다
기본 동작
갑자기 세게 끌어당기는 동작(남부 방언).
vi Con mèo giựt miếng cá khỏi bàn.
ko 고양이가 식탁에서 생선 살을 낚아챘다.
유의어
giựt le / giựt mình
▸
유의어
giựt le / giựt mình
쓰임
cà giựt / chụp giựt / giành giựt
▸
쓰임
cà giựt / chụp giựt / giành giựt