goigoi

giựt mình

Động từ
giựt mình be startled
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
giựt mình Hành động cơ bảnChủ đề

Cảm thấy bất ngờ hoặc giật mình do một tác động đột ngột từ bên ngoài.

vi Tiếng động mạnh khiến cô ấy giựt mình.

Cấu tạo
giựt / mình
Tương tự
giựt / giựt le
Dùng
cà giựt / chụp giựt / giành giựt / một mình …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.