giở mình
발음
북부
/zə̰ː˧˩˧ mï̤ŋ˨˩/
중부
/jəː˧˩˨ mïn˧˧/
남부
/jəː˨˩˦ mɨn˨˩/
듣기
뒤척이다 enturn over
unknown
뒤척이다
turn over
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
뒤척이다
누워 있다가 몸을 뒤집는 행위.
vi Anh ấy giở mình liên tục vì không ngủ được.
ko 그는 잠을 이루지 못해 계속 몸을 뒤척였다.
구성
giở / mình
▸
구성
giở / mình
유의어
lăn / lẫy / trở mình / vần …
▸
유의어
lăn / lẫy / trở mình / vần …
쓰임
giở trò / giở chứng / giáo giở / giở dạ …
▸
쓰임
giở trò / giở chứng / giáo giở / giở dạ …