giở mặt
발음
북부
/zə̰ː˧˩˧ ma̰ʔt˨˩/
중부
/jəː˧˩˨ ma̰k˨˨/
남부
/jəː˨˩˦ mak˨˩˨/
듣기
배신하다 ento be treacherous
unknown
배신하다
to be treacherous
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
배신하다
불성실한 태도로 타인에 대한 태도나 대우를 갑자기 바꾸다.
vi Tôi rất thất vọng khi anh ấy đột ngột giở mặt với bạn bè.
ko 친구에게 갑자기 배신당한 것에 크게 실망했다.
구성
giở / mặt
▸
구성
giở / mặt
유의어
giở / giở mình / giở quẻ / giở trời …
▸
유의어
giở / giở mình / giở quẻ / giở trời …
쓰임
giở trò / giở chứng / giáo giở / giở dạ …
▸
쓰임
giở trò / giở chứng / giáo giở / giở dạ …