gọng vó
발음
북부
/ɣa̰ʔwŋ˨˩ vɔ˧˥/
중부
/ɣa̰wŋ˨˨ jɔ̰˩˧/
남부
/ɣawŋ˨˩˨ jɔ˧˥/
듣기
소금쟁이 enwater strider
명사
소금쟁이
water strider
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
소금쟁이
담화·논리
수면을 빠르게 이동할 수 있는 곤충의 일종.
vi Con gọng vó lướt nhanh trên mặt hồ.
ko 소금쟁이가 호수 표면을 빠르게 미끄러져 간다.
구성
gọng / vó
▸
구성
gọng / vó
유의어
gọng / gọng xe / gọng kìm / sốt vó …
▸
유의어
gọng / gọng xe / gọng kìm / sốt vó …
쓰임
màn gọng / chổng gọng / vó câu
▸
쓰임
màn gọng / chổng gọng / vó câu