chổng gọng
발음
북부
/ʨə̰wŋ˧˩˧ ɣa̰ʔwŋ˨˩/
중부
/ʨəwŋ˧˩˨ ɣa̰wŋ˨˨/
남부
/ʨəwŋ˨˩˦ ɣawŋ˨˩˨/
뒤집히다 enheels over head
부사
뒤집히다
heels over head
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
뒤집히다
담화·논리
넘어지거나 뒤집혀서 발이 공중을 향하게 된 상태.
vi Anh ấy trượt chân ngã chổng gọng ngay giữa sân nhà.
ko 그는 발을 헛디뎌 마당 한가운데서 뒤집혔다.
구성
chổng / gọng
▸
구성
chổng / gọng
유의어
chổng kềnh / chổng / chổng mông / màn gọng
▸
유의어
chổng kềnh / chổng / chổng mông / màn gọng
쓰임
lổng chổng / gọng vó / gọng xe / gọng kìm
▸
쓰임
lổng chổng / gọng vó / gọng xe / gọng kìm