full HD không che
듣기
선명하고 무삭제의 enuncensored and clear
형용사
선명하고 무삭제의
uncensored and clear
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
선명하고 무삭제의
속어·외래어·의성어
고화질이며 완전히 검열되지 않은 내용을 묘사하는 표현.
vi Hình ảnh này rất rõ nét, đúng chuẩn full HD không che.
ko 이 이미지는 매우 선명하고 확실히 무삭제 풀 HD이다.
구성
không / che
▸
구성
không / che
유의어
bao che / chở che / tốt khoe xấu che / mái che …
▸
유의어
bao che / chở che / tốt khoe xấu che / mái che …
쓰임
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …
▸
쓰임
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …