diêm trường
염전 ensalt field
명사
염전
salt field
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
염전
문화·고유명사
해수를 증발시켜 소금을 생산하기 위한 땅.
vi Diêm dân đang làm việc vất vả trên diêm trường.
ko 염전에서 염부들이 열심히 일하고 있다.
구성
diêm / trường
▸
구성
diêm / trường
유의어
diêm / diêm sinh / diêm phủ / diêm nghiệp …
▸
유의어
diêm / diêm sinh / diêm phủ / diêm nghiệp …
쓰임
diêm dân / diêm dúa / sao diêm vương / diêm vương tinh …
▸
쓰임
diêm dân / diêm dúa / sao diêm vương / diêm vương tinh …