diêm dúa
발음
북부
/ziəm˧˧ zwaː˧˥/
중부
/jiəm˧˥ jṵə˩˧/
남부
/jiəm˧˧ juə˧˥/
듣기
야한 engaudy
형용사
야한
gaudy
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
야한
성질·상태
과도한 장식과 선명한 색상 사용으로 너무 화려한 외양.
vi Cô ấy mặc một bộ trang phục rất diêm dúa.
ko 그녀는 매우 화려한 옷을 입고 있다.
구성
diêm
▸
구성
diêm
유의어
màu mẽ / lè loẹt / loè loẹt / 화려함
▸
유의어
màu mẽ / lè loẹt / loè loẹt / 화려함
쓰임
diêm dân / sao diêm vương / diêm vương tinh / diêm vương
▸
쓰임
diêm dân / sao diêm vương / diêm vương tinh / diêm vương