da diết
발음
북부
/zaː˧˧ ziət˧˥/
중부
/jaː˧˥ jiə̰k˩˧/
남부
/jaː˧˧ jiək˧˥/
듣기
애절한 endeep; persistent
형용사
애절한
deep; persistent
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
애절한
감정
Emotions
애절한 마음이나 슬픔이 오래 지속되는 깊은 감정 상태.
vi Anh ấy luôn mang trong mình một nỗi nhớ quê hương da diết.
ko 그는 항상 고향에 대한 애절한 그리움을 품고 있다.
구성
da
▸
구성
da
유의어
đậm / nồng nàn
▸
유의어
đậm / nồng nàn
쓰임
da cam / ma da / căng da bụng, chùng da mắt / người da trắng
▸
쓰임
da cam / ma da / căng da bụng, chùng da mắt / người da trắng