dữ tợn
발음
북부
/zɨʔɨ˧˥ tə̰ːʔn˨˩/
중부
/jɨ˧˩˨ tə̰ːŋ˨˨/
남부
/jɨ˨˩˦ təːŋ˨˩˨/
듣기
사나운 enfierce; cruel
형용사
사나운
fierce; cruel
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
사나운
외모·성격
흉포하고 무서워서 위협을 느끼게 하는 외모나 성격.
vi Con chó đó trông rất dữ tợn.
ko 그 개는 매우 사나워 보인다.
구성
dữ / tợn
▸
구성
dữ / tợn
유의어
tàn bạo / dã man / độc ác / tàn nhẫn …
▸
유의어
tàn bạo / dã man / độc ác / tàn nhẫn …
쓰임
cơ sở dữ liệu / giận dữ / máy truy tìm dữ liệu / hung dữ
▸
쓰임
cơ sở dữ liệu / giận dữ / máy truy tìm dữ liệu / hung dữ