dồng dộc
듣기
베짜기새 enweaver bird
명사
베짜기새
weaver bird
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
베짜기새
담화·논리
하타오리도리속에 속하며, 복잡하고 정교한 둥지를 짓는 새로 알려짐.
vi Chim dồng dộc đang bận rộn bện chiếc tổ tinh xảo.
ko 베짜기새가 정교한 둥지를 짜느라 바쁘다.
구성
dộc
▸
구성
dộc
유의어
đòng đọc / chim / cầm / chim chóc
▸
유의어
đòng đọc / chim / cầm / chim chóc