dơ hì
듣기
매우 더러운 envery dirty
형용사
매우 더러운
very dirty
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
매우 더러운
성질·상태
매우 더러워져서 불쾌감을 주는 상태.
vi Quần áo của cậu bé dơ hì sau khi chơi đùa ngoài sân.
ko 밖에서 논 후 소년의 옷은 매우 더럽다.
구성
dơ
▸
구성
dơ
유의어
dơ bẩn / dơ / dơ dáy / dơ dáng …
▸
유의어
dơ bẩn / dơ / dơ dáy / dơ dáng …
쓰임
ngậm máu phun người, trước dơ miệng mình / tanh dơ
▸
쓰임
ngậm máu phun người, trước dơ miệng mình / tanh dơ