dơ hì
泥だらけの envery dirty
1 語義
1 構成語
形容詞
泥だらけの
very dirty
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
形容詞
泥だらけの
性質・状態
非常に汚れていて不潔な状態。
vi Quần áo của cậu bé dơ hì sau khi chơi đùa ngoài sân.
ja 外で遊んだ後、少年の服は泥だらけだ。