dơ thúi
発音
北部
/zəː˧˧ tʰuj˧˥/
中部
/jəː˧˥ tʰṵj˩˧/
南部
/jəː˧˧ tʰuj˧˥/
ひどく臭う enstink
形容詞
ひどく臭う
stink
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ひどく臭う
性質・状態
非常に汚れていて、耐え難い悪臭を放つ様子。
vi Đống rác này dơ thúi quá.
ja このゴミの山はひどく臭う。
構成
dơ / thúi
▸
構成
dơ / thúi
類語
dơ bẩn / dơ / dơ hì / dơ dáy …
▸
類語
dơ bẩn / dơ / dơ hì / dơ dáy …
用法
ngậm máu phun người, trước dơ miệng mình / tanh dơ / thúi địt
▸
用法
ngậm máu phun người, trước dơ miệng mình / tanh dơ / thúi địt