mắm thúi
発音
北部
/mam˧˥ tʰuj˧˥/
中部
/ma̰m˩˧ tʰṵj˩˧/
南部
/mam˧˥ tʰuj˧˥/
イカの塩辛ソース enfermented squid sauce
proverb
イカの塩辛ソース
fermented squid sauce
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
イカの塩辛ソース
基本動詞
イカを発酵させて作った強い風味のタレ。
vi Mắm thúi là một loại nước chấm có mùi vị rất đặc trưng.
ja このイカの塩辛ソースは独特の風味がある。
構成
mắm / thúi
▸
構成
mắm / thúi
類語
mắm / mắm nêm / mắm rươi / mắm sặc …
▸
類語
mắm / mắm nêm / mắm rươi / mắm sặc …
用法
mắm muối / nước mắm / mắm tôm / bún đậu mắm tôm …
▸
用法
mắm muối / nước mắm / mắm tôm / bún đậu mắm tôm …