dính dấp
발음
북부
/zïŋ˧˥ zəp˧˥/
중부
/jḭ̈n˩˧ jə̰p˩˧/
남부
/jɨn˧˥ jəp˧˥/
조금 연관 ensome connection
명사
조금 연관
some connection
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
조금 연관 담화·논리
직접적이지는 않으나 다소간의 연관이 있는 것.
구성
dính / dấp
▸
구성
dính / dấp
유의어
dính / dính dáng / dính líu / dính liếu …
▸
유의어
dính / dính dáng / dính líu / dính liếu …
쓰임
mỏng dính / băng dính / chấp dính / kết dính
▸
쓰임
mỏng dính / băng dính / chấp dính / kết dính