dáng dấp
발음
북부
/zaːŋ˧˥ zəp˧˥/
중부
/ja̰ːŋ˩˧ jə̰p˩˧/
남부
/jaːŋ˧˥ jəp˧˥/
듣기
외양 enappearance; look
명사
외양
appearance; look
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
외양
외모·성격
용모, 자세, 몸짓 등 사람의 외양.
vi Thành phố này đã bắt đầu mang dáng dấp hiện đại.
ko 이 도시는 현대적인 외양을 띠기 시작했다.
구성
dáng / dấp / 𠍵濕
▸
구성
dáng / dấp / 𠍵濕
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𠍵濕
음절별 후보
dáng
𠍵(𦍛)
dấp
濕
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hình thức / bộ mặt / diện mạo / sắc màu …
▸
유의어
hình thức / bộ mặt / diện mạo / sắc màu …
쓰임
vóc dáng / làm dáng / hình dáng / ra dáng
▸
쓰임
vóc dáng / làm dáng / hình dáng / ra dáng