băng dính
발음
북부
/ɓaŋ˧˧ zïŋ˧˥/
중부
/ɓaŋ˧˥ jḭ̈n˩˧/
남부
/ɓaŋ˧˧ jɨn˧˥/
듣기
테이프 enadhesive tape
명사
테이프
adhesive tape
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
테이프
담화·논리
물건을 붙이기 위해 한 면에 접착제를 바른 띠 모양의 물건.
vi Tôi dùng băng dính để dán chiếc hộp này lại.
ko 나는 이 상자를 봉하기 위해 테이프를 사용했다.
구성
băng / dính
▸
구성
băng / dính
유의어
băng / băng giá / băng từ / băng rôn …
▸
유의어
băng / băng giá / băng từ / băng rôn …
쓰임
băng đảng / nhà băng / băng hà / băng đạn …
▸
쓰임
băng đảng / nhà băng / băng hà / băng đạn …