chuyên môn
발음
북부
/ʨwiən˧˧ mon˧˧/
중부
/ʨwiəŋ˧˥ moŋ˧˥/
남부
/ʨwiəŋ˧˧ moŋ˧˧/
듣기
전문 enexpertise
명사
전문
expertise
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
전문 지식
직업·직장
특정 분야에서의 광범위한 지식이나 높은 수준의 기술.
vi Cô ấy có chuyên môn sâu về lĩnh vực tài chính quốc tế.
ko 그녀는 국제 금융 분야에 깊은 전문 지식을 가지고 있다.
구성
chuyên / môn / 한월어. 한자는 專門
▸
구성
chuyên / môn / 한월어. 한자는 專門
어원한월어. 한자는 專門
유의어
hiếm khi / 전문 / 습관
▸
유의어
hiếm khi / 전문 / 습관
쓰임
chuyên môn hóa / nhà chuyên môn / chuyên gia / chuyên ngành …
▸
쓰임
chuyên môn hóa / nhà chuyên môn / chuyên gia / chuyên ngành …