chuyên ước
발음
북부
/ʨwiən˧˧ ɨək˧˥/
중부
/ʨwiəŋ˧˥ ɨə̰k˩˧/
남부
/ʨwiəŋ˧˧ ɨək˧˥/
듣기
조약 enconvention
명사
조약
convention
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
조약
담화·논리
특정 주제나 행동 규범에 관한, 국가나 조직 간의 공식적인 합의.
vi Nhiều quốc gia đã ký kết chuyên ước quốc tế.
ko 많은 국가가 국제 조약에 서명했다.
구성
chuyên / ước / 專約
▸
구성
chuyên / ước / 專約
한자
음절 대응 추정
대표 후보
專約
음절별 후보
chuyên
專
ước
約
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
công ước / hòa ước / mộng ước / hương ước …
▸
유의어
công ước / hòa ước / mộng ước / hương ước …
쓰임
chuyên gia / chuyên ngành / chuyên trách / chuyên đề …
▸
쓰임
chuyên gia / chuyên ngành / chuyên trách / chuyên đề …