chinh nhân
발음
북부
/ʨïŋ˧˧ ɲən˧˧/
중부
/ʨïn˧˥ ɲəŋ˧˥/
남부
/ʨɨn˧˧ ɲəŋ˧˧/
듣기
여행자 entraveler
명사
여행자
traveler
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
여행자
문화·고유명사
한곳에서 다른 곳으로 먼 거리를 이동하는 사람.
vi Chinh nhân đang nghỉ chân bên lề đường.
ko 여행자가 길가에서 쉬고 있다.
구성
chinh / nhân / 征人
▸
구성
chinh / nhân / 征人
한자
음절 대응 추정
대표 후보
征人
음절별 후보
chinh
征
nhân
人
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chinh chiến / chinh phu / chinh phạt / chinh đông tướng quân …
▸
유의어
chinh chiến / chinh phu / chinh phạt / chinh đông tướng quân …
쓰임
trường chinh / chinh phục / viễn chinh / thập tự chinh …
▸
쓰임
trường chinh / chinh phục / viễn chinh / thập tự chinh …