chim trời cá nước
발음
북부
/ʨim˧˧ ʨə̤ːj˨˩ kaː˧˥ nɨək˧˥/
중부
/ʨim˧˥ tʂəːj˧˧ ka̰ː˩˧ nɨə̰k˩˧/
남부
/ʨim˧˧ tʂəːj˨˩ kaː˧˥ nɨək˧˥/
듣기
멀리 떨어진 endistant and separated
proverb
멀리 떨어진
distant and separated
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
proverb
멀리 떨어진 기본 동작
서로 멀리 떨어져 연락이 닿지 않는 상태.
vi Sau khi tốt nghiệp, bạn bè mỗi người một ngả, thật là chim trời cá nước.
ko 졸업 후 친구들은 각자 갈 길을 가며 멀리 떨어지게 되었다.
구성
cá nước
▸
구성
cá nước
쓰임
cá nước duyên ưa
▸
쓰임
cá nước duyên ưa