chia lìa
듣기
이별 enseparation variant
동사
이별
separation variant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
이별
기본 동작
친밀한 관계의 사람들이 장기적으로 헤어지는 상태.
vi Chiến tranh đã khiến nhiều gia đình phải sống trong cảnh chia lìa.
ko 전쟁은 많은 가족을 이별의 고통 속에 살게 했다.
구성
chia / lìa
▸
구성
chia / lìa
유의어
xa lìa
▸
유의어
xa lìa
쓰임
chia tay / chia sẻ / ăn chia / chia li …
▸
쓰임
chia tay / chia sẻ / ăn chia / chia li …