chiền
사찰 entemple element
명사
사찰
temple element
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
사찰
절을 의미하는 말과 결합하는 요소.
vi Từ này thường xuất hiện trong tên các ngôi chùa chiền.
ko 이 단어는 사찰 이름에 흔히 쓰인다.
유의어
chiên / chiến / chiền chiện / chiền chiền
▸
유의어
chiên / chiến / chiền chiện / chiền chiền
쓰임
chùa chiền
▸
쓰임
chùa chiền