chùa chiền
발음
북부
/ʨṳə˨˩ ʨiə̤n˨˩/
중부
/ʨuə˧˧ ʨiəŋ˧˧/
남부
/ʨuə˨˩ ʨiəŋ˨˩/
듣기
절 entemple
명사
절
temple
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
절
장소·건물
Places
불교 신자들이 예배, 명상, 수행을 하는 종교 시설.
vi Mọi người thường đi chùa chiền vào ngày rằm.
ko 사람들은 보름날 절에 가는 경우가 많다.
구성
chùa / chiền
▸
구성
chùa / chiền
유의어
đền / tháp / chùa / vạn …
▸
유의어
đền / tháp / chùa / vạn …
쓰임
thầy chùa / nhà chùa / chợ chùa / tủa chùa …
▸
쓰임
thầy chùa / nhà chùa / chợ chùa / tủa chùa …