chiết suất
발음
북부
/ʨiət˧˥ swət˧˥/
중부
/ʨiə̰k˩˧ ʂwə̰k˩˧/
남부
/ʨiək˧˥ ʂwək˧˥/
듣기
굴절률 enrefractive index
명사
굴절률
refractive index
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
굴절률
담화·논리
빛이 매질을 통과할 때 얼마나 감속되고 굴절되는지를 측정하는 수치.
vi Thủy tinh có chiết suất cao hơn không khí.
ko 유리는 공기보다 더 높은 굴절률을 가진다.
구성
chiết / suất
▸
구성
chiết / suất
유의어
chiết xuất / chiết / chiết áp / chiết trung …
▸
유의어
chiết xuất / chiết / chiết áp / chiết trung …
쓰임
chiết giang / chi chiết / khúc chiết / chì chiết …
▸
쓰임
chiết giang / chi chiết / khúc chiết / chì chiết …