lợi suất
발음
북부
/lə̰ːʔj˨˩ swət˧˥/
중부
/lə̰ːj˨˨ ʂwə̰k˩˧/
남부
/ləːj˨˩˨ ʂwək˧˥/
듣기
수익률 enyield
명사
수익률
yield
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
수익률
담화·논리
투자로부터 얻어지는 수익률.
vi Lợi suất của khoản đầu tư này rất cao.
ko 이 투자의 수익률은 매우 높다.
구성
lợi / suất
▸
구성
lợi / suất
유의어
lợi / lợi ích / lợi lộc / lợi khí …
▸
유의어
lợi / lợi ích / lợi lộc / lợi khí …
쓰임
thuận lợi / quyền lợi / lợi nhuận / lợi tức …
▸
쓰임
thuận lợi / quyền lợi / lợi nhuận / lợi tức …