chiến thuật
발음
북부
/ʨiən˧˥ tʰwə̰ʔt˨˩/
중부
/ʨiə̰ŋ˩˧ tʰwə̰k˨˨/
남부
/ʨiəŋ˧˥ tʰwək˨˩˨/
듣기
전략 entactic
명사
전략
tactic
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
전술
스포츠·운동
Sports
목표 달성을 위해 계획된 구체적인 수법.
vi Huấn luyện viên đã thay đổi chiến thuật cho trận đấu tới.
ko 코치는 다음 경기를 위해 전술을 바꾸었다.
형용사
뜻 2
형용사
전술적인
구체적인 목표를 위한 단기적 행동 계획과 관련됨.
vi Đây là một quyết định chiến thuật để đạt được lợi thế.
ko 이것은 우위를 점하기 위한 전술적인 결정이다.
구성
chiến / thuật
▸
구성
chiến / thuật
쓰임
tiêu thổ chiến thuật / chiến tranh / chiến thắng / chiến đấu …
▸
쓰임
tiêu thổ chiến thuật / chiến tranh / chiến thắng / chiến đấu …