chiến tướng
듣기
사령관 encommander
명사
사령관
commander
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
사령관 (commander)
뜻 1
명사
사령관 직업·직장
Sports
군대를 이끄는 고위 군사 장교.
vi Vị chiến tướng đó đã lãnh đạo quân đội giành được chiến thắng lớn.
ko 그 사령관은 군을 이끌어 큰 승리를 거두었다.
팀장 (team leader)
뜻 1
명사
팀장
팀을 이끌고 가장 공헌하는 선수.
vi Anh ấy được coi là chiến tướng của đội bóng nhờ kỹ năng xuất sắc.
ko 그는 탁월한 기술로 팀의 팀장으로 간주된다.
구성
chiến / tướng
▸
구성
chiến / tướng
유의어
đại tướng / tướng quân / thống tướng / chưởng cơ …
▸
유의어
đại tướng / tướng quân / thống tướng / chưởng cơ …
쓰임
chiến tranh / chiến thắng / chiến đấu / cuộc chiến …
▸
쓰임
chiến tranh / chiến thắng / chiến đấu / cuộc chiến …