chiếm đóng
발음
북부
/ʨiəm˧˥ ɗawŋ˧˥/
중부
/ʨiə̰m˩˧ ɗa̰wŋ˩˧/
남부
/ʨiəm˧˥ ɗawŋ˧˥/
듣기
점령하다 enoccupy with troops
동사
점령하다
occupy with troops
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
점령하다
정치·제도
군사력을 사용하여 영토를 지배하고 유지하는 행위.
vi Quân đội đang chiếm đóng thành phố.
ko 군대가 그 도시를 점령하고 있다.
구성
chiếm / đóng / chiếm + đóng 의 합성
▸
구성
chiếm / đóng / chiếm + đóng 의 합성
어원chiếm + đóng 의 합성
유의어
giải phóng / khăn đóng
▸
유의어
giải phóng / khăn đóng
쓰임
chiếm hữu / chiếm cứ / chiếm đoạt / xâm chiếm …
▸
쓰임
chiếm hữu / chiếm cứ / chiếm đoạt / xâm chiếm …