cha mẹ
발음
북부
/ʨaː˧˧ mɛ̰ʔ˨˩/
중부
/ʨaː˧˥ mɛ̰˨˨/
남부
/ʨaː˧˧ mɛ˨˩˨/
듣기
부모 enparents
명사
부모
parents
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
부모
가족·친구
Family
아이를 낳고 기른 사람들. 부모.
vi Cha mẹ luôn yêu thương và chăm sóc con cái.
ko 부모는 항상 자녀를 사랑하고 돌본다.
구성
cha / mẹ / cha + mẹ 의 합성 …
▸
구성
cha / mẹ / cha + mẹ 의 합성 …
어원cha + mẹ 의 합성
chữ Nôm
출처 대조 완료
대표 후보
吒媄
음절별 후보
cha
吒
mẹ
媄
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
phụ huynh / cô bác / song thân
▸
유의어
phụ huynh / cô bác / song thân
쓰임
cha mẹ sinh con, trời sinh tính / chiềng cha chiềng chú / cha truyền con nối / ông cha …
▸
쓰임
cha mẹ sinh con, trời sinh tính / chiềng cha chiềng chú / cha truyền con nối / ông cha …