chờ chực
발음
북부
/ʨə̤ː˨˩ ʨɨ̰ʔk˨˩/
중부
/ʨəː˧˧ ʨɨ̰k˨˨/
남부
/ʨəː˨˩ ʨɨk˨˩˨/
듣기
초조하게 기다리다 enwait anxiously
동사
초조하게 기다리다
wait anxiously
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
초조하게 기다리다
기본 동작
불안이나 기대를 품고 어떤 일이 일어나기를 기다리는 것.
vi Cô ấy đang chờ chực kết quả bài thi với tâm trạng lo lắng.
ko 그녀는 초조한 마음으로 시험 결과를 기다리고 있다.
구성
chờ / chực / chờ + chực 의 합성
▸
구성
chờ / chực / chờ + chực 의 합성
어원chờ + chực 의 합성
유의어
chờ / chờ đợi / đợi chờ / chực …
▸
유의어
chờ / chờ đợi / đợi chờ / chực …
쓰임
mong chờ / há miệng chờ sung / trông chờ / há miệng chờ ho …
▸
쓰임
mong chờ / há miệng chờ sung / trông chờ / há miệng chờ ho …