ăn chực
빌붙어 먹다 ensponge meals
동사
빌붙어 먹다
sponge meals
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
빌붙어 먹다
기본 동작
남의 식사에 빌붙어 공짜로 밥을 얻어먹으려 하다.
vi Anh ta thường xuyên đi ăn chực ở nhà hàng xóm.
ko 그는 종종 이웃집에서 빌붙어 먹는다.
구성
ăn / chực
▸
구성
ăn / chực
유의어
chầu chực / chờ chực / chờm chực
▸
유의어
chầu chực / chờ chực / chờm chực
쓰임
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …
▸
쓰임
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …