chỉ thị
발음
북부
/ʨḭ˧˩˧ tʰḭʔ˨˩/
중부
/ʨi˧˩˨ tʰḭ˨˨/
남부
/ʨi˨˩˦ tʰi˨˩˨/
듣기
지시 encommand
동사
지시
command
3 뜻
3 의미
2 구성 요소
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
지시 (command)
뜻 1
동사
명령하다
기본 동작
Jobs
부하에게 특정 임무 수행을 명령하는 것.
vi Giám đốc đã chỉ thị cho nhân viên phải hoàn thành báo cáo.
ko 국장은 직원들에게 보고서를 완성하라고 지시했다.
지시서 (directive)
뜻 1
명사
지시
상급자가 하급자에게 전달하는 공식적인 명령이나 지도.
vi Mọi người cần thực hiện theo đúng chỉ thị từ cấp trên.
ko 모두는 상부의 지시를 따라야 한다.
표시등 (indicator)
뜻 1
명사
표시등
시스템의 상태를 나타내는 표식이나 장치.
vi Đèn chỉ thị trên bảng điều khiển đang nhấp nháy màu đỏ.
ko 제어 패널의 표시등이 빨간색으로 깜박인다.
구성
chỉ / thị
▸
구성
chỉ / thị
쓰임
chất chỉ thị / địa chỉ / chỉ đạo / chỉ có …
▸
쓰임
chất chỉ thị / địa chỉ / chỉ đạo / chỉ có …