chết điếng
발음
북부
/ʨet˧˥ ɗiəŋ˧˥/
중부
/ʨḛt˩˧ ɗiə̰ŋ˩˧/
남부
/ʨəːt˧˥ ɗiəŋ˧˥/
듣기
충격을 받다 enshocked; traumatized
형용사
충격을 받다
shocked; traumatized
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
충격을 받다
성질·상태
예기치 못한 사건으로 매우 놀라거나 공포 또는 슬픔을 느끼는 것.
vi Cô ấy chết điếng khi nghe tin bất ngờ.
ko 그녀는 예상치 못한 소식을 듣고 충격을 받았다.
동사
뜻 2
동사
충격을 주다
뜻밖의 사태로 타인을 놀라게 하거나 슬프게 하는 것.
vi Tin buồn đó làm anh ấy chết điếng.
ko 그 비보가 그에게 충격을 주었다.
구성
chết / điếng
▸
구성
chết / điếng
유의어
đau điếng
▸
유의어
đau điếng
쓰임
xác chết / giết chết / chết máy / chết tươi
▸
쓰임
xác chết / giết chết / chết máy / chết tươi