chấm phá
발음
북부
/ʨəm˧˥ faː˧˥/
중부
/ʨə̰m˩˧ fa̰ː˩˧/
남부
/ʨəm˧˥ faː˧˥/
듣기
스케치 ensketch
동사
스케치
sketch
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
스케치
기본 동작
작품에 간단한 필치를 더해 일부를 강조함.
vi Hoạ sĩ dùng vài nét chấm phá để làm nổi bật gương mặt của nhân vật.
ko 화가는 몇 번의 스케치로 인물의 얼굴을 돋보이게 했다.
구성
chấm / phá
▸
구성
chấm / phá
유의어
ký họa / đập phá / đại phá / phung phá …
▸
유의어
ký họa / đập phá / đại phá / phung phá …
쓰임
dấu chấm / chấm dứt / chấm thi / chấm điểm …
▸
쓰임
dấu chấm / chấm dứt / chấm thi / chấm điểm …